ậm ực
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái tức tối, khó chịu, không thoải mái trong lòng nhưng không thể hoặc không muốn nói ra: "ậm ực" diễn tả cảm giác bực bội, uất ức bị kìm nén, thường đi kèm với hành động im lặng hoặc cố gắng chịu đựng.
- Không gian hoặc âm thanh nặng nề, đầy ắp: Trong một số ngữ cảnh, "ậm ực" còn chỉ sự đầy đặc đến mức khó chịu (ví dụ: bụng đầy hơi, không gian ngột ngạt).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy ậm ực trong lòng vì bị hiểu lầm nhưng không dám nói. (Anh ấy cảm thấy tức tối, khó chịu vì bị hiểu lầm nhưng phải im lặng.)
- Cô ấy ngồi ậm ực cả buổi vì không được giải thích. (Cô ấy chịu đựng sự bực bội trong suốt thời gian dài mà không thể phản bác.)
- Bụng tôi cứ ậm ực sau khi ăn quá no. (Bụng tôi cảm thấy đầy đặc, khó chịu vì ăn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ậm à ậm ực": Dạng láy âm, mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh trạng thái uất ức kéo dài hoặc nặng nề hơn.
- Nó cứ ậm à ậm ực mãi, chẳng chịu nói ra nguyên nhân. (Nó cứ tức tối, khó chịu kéo dài mà không chịu giải thích.)
Biến thể và từ gần giống
Ấm ức (tính từ): trạng thái uất ức, khó chịu trong lòng (thường nhẹ hơn "ậm ực").
- Cô ấy cảm thấy ấm ức vì bị đối xử bất công. (Cô ấy hơi khó chịu vì bị đối xử không công bằng.)
Ức (tính từ): sự khó chịu, bực bội (thường dùng trong văn nói).
- Chuyện này ức thật! (Chuyện này thật bực mình!)
Từ đồng nghĩa
- Tức tối: khó chịu, bực bội.
- Anh ta tức tối vì mất việc. (Anh ta khó chịu vì mất việc.)
- Uất ức: bực bội sâu sắc, khó giải tỏa.
- Cảm giác uất ức khiến cô ấy khóc. (Sự bực bội sâu sắc khiến cô ấy khóc.)
- Ngột ngạt: khó chịu vì bị kìm nén hoặc thiếu không khí.
- Không khí trong phòng ngột ngạt quá. (Không khí trong phòng khó chịu, nặng nề.)
Thành ngữ liên quan
- Ậm ực như cóc ép: Trạng thái tức tối, khó chịu mà không thể phản ứng (thường dùng trong văn nói dân gian).
- Nó ngồi ậm ực như cóc ép, chẳng dám nói gì. (Nó ngồi tức tối, im lặng như con cóc bị ép.)